Trường Thành

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bức tường thành dài vững chắc: Chỉ một công trình phòng thủ kiên cố, chiều dài lớn, thường được xây dựng để bảo vệ một khu vực rộng lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vạn Trường Thành một kỳ quan nhân tạo nổi tiếng của Trung Quốc.
    • Thành cổ này được bao bọc bởi một bức trường thành kiên cố.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vạn Trường Thành": Tên riêng chỉ công trình tường thành nổi tiếng của Trung Quốc, mang ý nghĩa biểu tượng về sự kiên cố, lâu dài sức mạnh phòng thủ.
    • Vạn Trường Thành thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.
Biến thể từ gần giống
  • Tràng thành: Một biến thể cách nói khác của "trường thành", cùng nghĩa.
    • Thành quách được xây dựng với tràng thành bao quanh.
Từ đồng nghĩa
  • Tường thành: Bức tường lớn của một thành trì, pháo đài.
  • Lũy: Bức tường đắp bằng đất để phòng thủ.
Ghi chú về từ vựng
  • Từ "trường thành" thường được dùng trong văn chương, sử sách hoặc các văn bản trang trọng để chỉ các công trình phòng thủ quy mô lớn thời xưa. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này ít khi dùng độc lập thường xuất hiện trong cụm từ cố định "Vạn Trường Thành".
  1. Bức thành dài vững chắc.